Cách viết chữ 嗡 (wēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) buzz, hum, drone · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嗡 |
|---|---|
| Pinyin | wēng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55E1 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) buzz
- hum
- drone
Nghĩa: (onom.) buzz, hum, drone · 13 nét
| Chữ Hán | 嗡 |
|---|---|
| Pinyin | wēng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+55E1 |