Cách viết chữ 妩 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flatter, to please · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 妩 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+59A9 |
Nghĩa tiếng Anh
- flatter
- to please
Nghĩa: flatter, to please · 7 nét
| Chữ Hán | 妩 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+59A9 |