Cách viết chữ 寤 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to awake from sleep · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 寤 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5BE4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to awake from sleep
Nghĩa: to awake from sleep · 14 nét
| Chữ Hán | 寤 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5BE4 |