Cách viết chữ 巍 (wēi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lofty, towering, Taiwan pr. [wei2] · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 巍 |
|---|---|
| Pinyin | wēi |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+5DCD |
Nghĩa tiếng Anh
- lofty
- towering
- Taiwan pr. [wei2]
Từ chứa chữ 巍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 巍峨 | wēi é | lofty; towering |
| 巍然 | wēi rán | majestic; towering |