Cách viết chữ 巫 (wū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wu, also pr. [Wu2], witch · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 巫
Thứ tự nét từng bước của chữ 巫

Luyện viết chữ 巫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán巫
Pinyinwū
Số nét7
UnicodeU+5DEB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 巫 →