Cách viết chữ 忤 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disobedient, unfilial · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 忤 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FE4 |
Nghĩa tiếng Anh
- disobedient
- unfilial
Nghĩa: disobedient, unfilial · 7 nét
| Chữ Hán | 忤 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FE4 |