Cách viết chữ 挝 (wō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient weapon with a tip shaped like a hand or claw, beat · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挝 |
|---|---|
| Pinyin | wō (cũng đọc: zhuā) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+631D |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient weapon with a tip shaped like a hand or claw
- beat