Cách viết chữ 摀 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 捂[wu3], to cover · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摀 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6440 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 捂[wu3]
- to cover
Nghĩa: variant of 捂[wu3], to cover · 13 nét
| Chữ Hán | 摀 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6440 |