Cách viết chữ 暡 (wěng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 暡曚[weng3 meng2] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 暡 |
|---|---|
| Pinyin | wěng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+66A1 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 暡曚[weng3 meng2]
Nghĩa: see 暡曚[weng3 meng2] · 14 nét
| Chữ Hán | 暡 |
|---|---|
| Pinyin | wěng |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+66A1 |