Cách viết chữ 梧 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Sterculia platanifolia · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梧 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68A7 |
Nghĩa tiếng Anh
- Sterculia platanifolia
Từ chứa chữ 梧
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 魁梧 | kuí wú | tall and sturdy |
| 梧州 | wú zhōu | Wuzhou prefecture level city in Guangxi |