Cách viết chữ 毋 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wu, (literary) no, don't · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 毋 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+6BCB |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wu
- (literary) no
- don't
- to not have
- nobody
Nghĩa: surname Wu, (literary) no, don't · 4 nét
| Chữ Hán | 毋 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+6BCB |