Cách viết chữ 榅 (wēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 榲桲|榅桲[wen1 po5] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 榅 |
|---|---|
| Pinyin | wēn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6985 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 榲桲|榅桲[wen1 po5]
Nghĩa: see 榲桲|榅桲[wen1 po5] · 13 nét
| Chữ Hán | 榅 |
|---|---|
| Pinyin | wēn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6985 |