Cách viết chữ 桅 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: mast · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 桅
Thứ tự nét từng bước của chữ 桅

Luyện viết chữ 桅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán桅
Pinyinwéi
Số nét10
UnicodeU+6845

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 桅 →