Cách viết chữ 惟 (wéi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: -ism, only · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 惟
Thứ tự nét từng bước của chữ 惟

Luyện viết chữ 惟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惟
Pinyinwéi
Số nét11
UnicodeU+60DF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惟 →