Cách viết chữ 惘 (wǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disappointed, perplexed · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惘 |
|---|---|
| Pinyin | wǎng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60D8 |
Nghĩa tiếng Anh
- disappointed
- perplexed
Nghĩa: disappointed, perplexed · 11 nét
| Chữ Hán | 惘 |
|---|---|
| Pinyin | wǎng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+60D8 |