Cách viết chữ 怃 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: disappointed, startled · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怃 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6003 |
Nghĩa tiếng Anh
- disappointed
- startled
Nghĩa: disappointed, startled · 7 nét
| Chữ Hán | 怃 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6003 |