Cách viết chữ 崴 (wǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sprain (one's ankle), see 崴子[wai3 zi5], high, lofty · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 崴
Thứ tự nét từng bước của chữ 崴

Luyện viết chữ 崴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán崴
Pinyinwǎi (cũng đọc: wēi)
Số nét12
UnicodeU+5D34

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 崴 →