Cách viết chữ 尉 (wèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wei, military officer · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尉 |
|---|---|
| Pinyin | wèi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5C09 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wei
- military officer
Nghĩa: surname Wei, military officer · 11 nét
| Chữ Hán | 尉 |
|---|---|
| Pinyin | wèi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+5C09 |