Cách viết chữ 娲 (wā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wa, sister of legendary emperor Fu Xi 伏羲 · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娲
Thứ tự nét từng bước của chữ 娲

Luyện viết chữ 娲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娲
Pinyinwā
Số nét10
UnicodeU+5A32

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娲 →