Cách viết chữ 宛 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Wan, winding, as if · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 宛
Thứ tự nét từng bước của chữ 宛

Luyện viết chữ 宛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宛
Pinyinwǎn
Số nét8
UnicodeU+5B9B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 宛

TừPinyinNghĩa
宛如wǎn rúto be just like
宛然wǎn ránas if; just like

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宛 →