AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 嫵 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 嫵
Luyện viết chữ 嫵 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
嫵
Pinyin
wǔ
Số nét
15
Unicode
U+5AF5
Chữ Hán khác
完
wán
宛
wǎn
寤
wù
尉
wèi
尢
wāng
尣
wāng
尾
wěi
屋
wū
崴
wǎi
嵬
wéi
巍
wēi
巫
wū
Tự viết chữ 嫵 →