Cách viết chữ 娓 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: active, comply with · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娓 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A13 |
Nghĩa tiếng Anh
- active
- comply with
Nghĩa: active, comply with · 10 nét
| Chữ Hán | 娓 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A13 |