Cách viết chữ 圬 (wū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to plaster, whitewash · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圬 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+572C |
Nghĩa tiếng Anh
- to plaster
- whitewash
Nghĩa: to plaster, whitewash · 6 nét
| Chữ Hán | 圬 |
|---|---|
| Pinyin | wū |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+572C |