Cách viết chữ 喔 (wō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: I see, oh, (particle) marker of surprise, sudden realization, reminder · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 喔
Thứ tự nét từng bước của chữ 喔

Luyện viết chữ 喔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán喔
Pinyinwō (cũng đọc: ō, wundefined)
Số nét12
UnicodeU+5594

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 喔 →