Cách viết chữ 骛 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (bound form) to rush about, to strive for · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骛 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9A9B |
Nghĩa tiếng Anh
- (bound form) to rush about
- to strive for
Nghĩa: (bound form) to rush about, to strive for · 12 nét
| Chữ Hán | 骛 |
|---|---|
| Pinyin | wù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9A9B |