Cách viết chữ 龌 (wò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dirty, small-minded · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 龌 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9F8C |
Nghĩa tiếng Anh
- dirty
- small-minded
Nghĩa: dirty, small-minded · 17 nét
| Chữ Hán | 龌 |
|---|---|
| Pinyin | wò |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+9F8C |