Cách viết chữ 仵 (wǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wu, equal, well-matched · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仵 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4EF5 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wu
- equal
- well-matched
- to violate
Nghĩa: surname Wu, equal, well-matched · 6 nét
| Chữ Hán | 仵 |
|---|---|
| Pinyin | wǔ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4EF5 |