Cách viết chữ 佤 (wǎ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Wa, Kawa or Va ethnic group of Myanmar, south China and southeast Asia · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 佤 |
|---|---|
| Pinyin | wǎ |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+4F64 |
Nghĩa tiếng Anh
- Wa, Kawa or Va ethnic group of Myanmar, south China and southeast Asia