Cách viết chữ 剜 (wān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to scoop out, to gouge out · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 剜 |
|---|---|
| Pinyin | wān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+525C |
Nghĩa tiếng Anh
- to scoop out
- to gouge out
Nghĩa: to scoop out, to gouge out · 10 nét
| Chữ Hán | 剜 |
|---|---|
| Pinyin | wān |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+525C |