Cách viết chữ 吾 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wu, I, my (old) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 吾 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+543E |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wu
- I
- my (old)
Nghĩa: surname Wu, I, my (old) · 7 nét
| Chữ Hán | 吾 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+543E |