Cách viết chữ 唔 (wú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: oh (expression of agreement or surprise), (Cantonese) not · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 唔
Thứ tự nét từng bước của chữ 唔

Luyện viết chữ 唔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán唔
Pinyinwú
Số nét10
UnicodeU+5514

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 唔 →