AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 偉 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 偉
Luyện viết chữ 偉 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
偉
Pinyin
wěi
Số nét
11
Unicode
U+5049
Chữ Hán khác
偎
wēi
偽
wěi
兀
wù
刎
wěn
剜
wān
务
wù
務
wù
勿
wù
午
wǔ
卧
wò
卫
wèi
危
wēi
Tự viết chữ 偉 →