Cách viết chữ 刎 (wěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cut across (throat) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 刎 |
|---|---|
| Pinyin | wěn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+520E |
Nghĩa tiếng Anh
- cut across (throat)
Nghĩa: cut across (throat) · 6 nét
| Chữ Hán | 刎 |
|---|---|
| Pinyin | wěn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+520E |