Cách viết chữ 倭 (wō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dwarf, Japanese (derog.) (old) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 倭
Thứ tự nét từng bước của chữ 倭

Luyện viết chữ 倭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán倭
Pinyinwō
Số nét10
UnicodeU+502D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 倭 →