Cách viết chữ 俉 (wù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 逢俉[feng2 wu2], to come across sth scary, to have a fright · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 俉 |
|---|---|
| Pinyin | wù (cũng đọc: wú) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+4FC9 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 逢俉[feng2 wu2], to come across sth scary
- to have a fright