Cách viết chữ 鲔 (wěi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: little tuna, Euthynnus alletteratus · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲔 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C94 |
Nghĩa tiếng Anh
- little tuna
- Euthynnus alletteratus
Nghĩa: little tuna, Euthynnus alletteratus · 14 nét
| Chữ Hán | 鲔 |
|---|---|
| Pinyin | wěi |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9C94 |