Cách viết chữ 鼯 (wú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: flying squirrel · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼯 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9F2F |
Nghĩa tiếng Anh
- flying squirrel
Nghĩa: flying squirrel · 20 nét
| Chữ Hán | 鼯 |
|---|---|
| Pinyin | wú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9F2F |