Cách viết chữ 屃 (xì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 屭|屃[xi4], see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4] · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 屃 |
|---|---|
| Pinyin | xì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C43 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 屭|屃[xi4]
- see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4]
Nghĩa: variant of 屭|屃[xi4], see 贔屭|赑屃[Bi4 xi4] · 7 nét
| Chữ Hán | 屃 |
|---|---|
| Pinyin | xì |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5C43 |