Cách viết chữ 峋 (xún) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ranges of hills · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 峋 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CCB |
Nghĩa tiếng Anh
- ranges of hills
Nghĩa: ranges of hills · 9 nét
| Chữ Hán | 峋 |
|---|---|
| Pinyin | xún |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CCB |