Cách viết chữ 汐 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: night tides, evening ebbtide, Taiwan pr. [xi4] · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 汐
Thứ tự nét từng bước của chữ 汐

Luyện viết chữ 汐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汐
Pinyinxī
Số nét6
UnicodeU+6C50

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汐 →