Cách viết chữ 翕 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to open and close (the mouth etc), friendly, compliant · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翕 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7FD5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to open and close (the mouth etc)
- friendly
- compliant
- Taiwan pr. [xi4]