Cách viết chữ 郄 (xì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qie, variant of 郤, surname Xi · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郄 |
|---|---|
| Pinyin | xì (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qie
- variant of 郤, surname Xi
Nghĩa: surname Qie, variant of 郤, surname Xi · 8 nét
| Chữ Hán | 郄 |
|---|---|
| Pinyin | xì (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C4 |