Cách viết chữ 暇 (xiá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: leisure · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 暇
Thứ tự nét từng bước của chữ 暇

Luyện viết chữ 暇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán暇
Pinyinxiá
Số nét13
UnicodeU+6687

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 暇

TừPinyinNghĩa
闲暇xián xiáleisure; free time
无暇wú xiátoo busy; to have no time for
余暇yú xiá

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 暇 →