Cách viết chữ 杏 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: apricot, almond · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杏 |
|---|---|
| Pinyin | xìng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+674F |
Nghĩa tiếng Anh
- apricot
- almond
Nghĩa: apricot, almond · 7 nét
| Chữ Hán | 杏 |
|---|---|
| Pinyin | xìng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+674F |