Cách viết chữ 楔 (xiē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wedge, wedge · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 楔 |
|---|---|
| Pinyin | xiē |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6954 |
Nghĩa tiếng Anh
- to wedge
- wedge
Nghĩa: to wedge, wedge · 13 nét
| Chữ Hán | 楔 |
|---|---|
| Pinyin | xiē |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6954 |