Cách viết chữ 樨 (xī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Osmanthus fragrans · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 樨
Thứ tự nét từng bước của chữ 樨

Luyện viết chữ 樨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán樨
Pinyinxī
Số nét16
UnicodeU+6A28

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 樨 →