Cách viết chữ 歆 (xīn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pleased, moved · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 歆
Thứ tự nét từng bước của chữ 歆

Luyện viết chữ 歆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán歆
Pinyinxīn
Số nét13
UnicodeU+6B46

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 歆 →