Cách viết chữ 殉 (xùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to be buried with the dead, to die for a cause · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 殉
Thứ tự nét từng bước của chữ 殉

Luyện viết chữ 殉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殉
Pinyinxùn
Số nét10
UnicodeU+6B89

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 殉

TừPinyinNghĩa
殉职xùn zhíto die in the line of duty

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殉 →