Cách viết chữ 栩 (xǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Quercus serrata · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 栩 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6829 |
Nghĩa tiếng Anh
- Quercus serrata
Nghĩa: Quercus serrata · 10 nét
| Chữ Hán | 栩 |
|---|---|
| Pinyin | xǔ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6829 |