Cách viết chữ 湘 (xiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abbr. for Hunan 湖南 province in south central China, abbr. for Xiangjiang river in Hunan province · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 湘
Thứ tự nét từng bước của chữ 湘

Luyện viết chữ 湘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán湘
Pinyinxiāng
Số nét12
UnicodeU+6E58

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 湘

TừPinyinNghĩa
湘西xiāng xīXiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]; western Hunan
湘潭xiāng tánXiangtan prefecture level city in Hunan

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 湘 →